Kích thước chi tiết các loại thùng container

Tháng Ba 05 2019
20’ Hàng KhôThông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài6,060 mm20 ft
Rộng2,352 mm7ft 8.6 in
Bên trongCao2,395 mm7 ft 10.3 in
Dài5,898 mm19 ft 4.2 in
Cửa contRộng2,340 mm92.1 in
Cao2,280 mm89.7 in
Khối lượng33.2 cu m1,173 cu ft
Trọng lượng cont2,200 kg4,850 lbs
Trọng lượng hàng28,280 kg62,346 lbs
Trọng tải tối đa30,480 kg67,196 lbs
40’ Hàng KhôThông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,350 mm7ft 8.5 in
Bên trongCao2,392 mm7 ft 10.2 in
Dài12,032 mm39 ft 5.7 in
Cửa contRộng2,338 mm92.0 in
Cao2,280 mm89.8 in
Khối lượng67.6 cu m2,389 cu ft
Trọng lượng cont.3,730 kg8,223 lbs
Trọng lượng hàng26,750 kg58,793 lbs
Trọng tải tối đa30,480 kg67,196 lbs
40’ Cao ( HC )Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,895 mm9 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,352 mm7ft 8.6 in
Bên ngoàiCao2,698 mm8 ft 10.2 in
Dài12,023 mm39 ft 5.3 in
Cửa contCao2,340 mm92.1 in
Rộng2,585 mm101.7 in
Khối lượng76.2 cu m2,694 cu ft
Trọng lượng cont3,900 kg8,598 lbs

 

Trọng lượng hàng26,580 kg58,598 lbs
trọng lượng tối đa30,480 kg67,196 lbs
20’ Cao ( HC )Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài6,060 mm20 ft
Rộng2,348 mm7ft 8.4 in
Bên trongCao2,360 mm7 ft 8.9 in
Dài5,900 mm19 ft 4.3 in
Cửa contRộng2,340 mm92.1 in
Cao2,277 mm89.6 in
Khối lượng32.6 cu m1,155 cu ft
Trọng lượng cont2,300 kg5,070 lbs
Trọng lượng hàng28,180 kg62,126 lbs
Trọng tải tối đa30,480 kg67,196 lbs
40’ Mở nóc ( OT )Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,348 mm7ft 8.4 in
Bên trongCao2,360 mm7 ft 8.9 in
Dài12,034 mm39 ft 5.8 in
Cửa contRộng2,340 mm92.1 in
Cao2,277 mm89.6 in
Khối lượng66.6 cu m2,355 cu ft
Trọng lượng cont3,800 kg8,377 lbs
Trọng lượng hàng26,680 kg58,819 lbs
Trọng tải tối đa30,480 kg67,196 lbs
20’ Lạnh (RF)Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài6,060 mm20 ft
Rộng2,286 mm7 ft 6.0 in
Bên trongCao2,265 mm7 ft 5.2 in
Dài5,485 mm17 ft 11.9 in
Cửa contRộng2,286 mm7 ft 6.0 in
Cao2,224 mm7 ft 3.6 in
Khối lượng28.4 cu m1,004.5 cu ft
Trọng lượng cont3,200 kg7,055 lbs
Trọng lượng hàng27,280 kg60,141 lbs
Trọng tải tối đa30,480 kg67,196 lbs
40’ Lạnh (RF)Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,291 mm7 ft 6.2 in
Bên trongCao2,225 mm7 ft 3.6 in
Dài11,558 mm37 ft 11.0 in

 

Cửa contRộng2,291 mm7 ft 6.2 in
Cao2,191 mm7 ft 2.2 in
Khối lượng58.9 cu m2,083.3 cu ft
Trọng lượng cont4,110 kg9,062 lbs
Trọng lượng hàng28,390 kg62,588 lbs
Trọng tải tối đa32,500 kg71,650 lbs
40’ Cao Lạnh (HC RF)Thông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,895 mm9 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,296 mm7 ft 6.4 in
Bên trongCao2,521 mm8 ft 3.3 in
Dài11,572 mm37 ft 11.6 in
Cửa contRộng2,296 mm7 ft 6.4 in
Cao2,494 mm8 ft 2.2 in
Khối lượng67.0 cu m2,369.8 cu ft
Trọng lượng cont4,290 kg9,458 lbs
Trọng lượng hàng28,210 kg62,192 lbs
Trọng tải tối đa32,500 kg71,650 lbs
20 Foot Flat RackThông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài6,060 mm20 ft
Rộng2,347 mm7ft 8.4 in
Bên trongCao2,259 mm7 ft 8.9 in
Dài5,883 mm19 ft 4.3 in
Khối lượng32.6 cu m1,166 cu f
Trọng tải cont2,750 kg6,060 lbs
Trọng tải hàng31,158 kg68,690 lbs
Trọng tải tối đa34,000 kg74,950 lbs
40 Foot Flat RackThông số kỹ thuật
Rộng2,440 mm8 ft
Bên ngoàiCao2,590 mm8 ft 6.0 in
Dài12,190 mm40 ft
Rộng2,347 mm7ft 8.5 in
Bên trongCao1,954 mm6 ft 5 in
Dài11,650 mm38 ft 3 in
Khối lượng49.4 cu m1,766 cu ft
Trọng lượng cont6,100 kg13,448 lbs
Trọng lượng hàng38,900 kg85,759 lbs
Trọng tải tối đa45,000 kg99,207 lbs

Write a Reply or Comment